Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đười ươi" (1)
đười ươi

Tiếng Anh
Danh từorangutan
Đười ươi sống trong rừng nhiệt đới
Orangutans live in the tropical rainforest.
Từ liên quan "đười ươi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đười ươi" (1)
Đười ươi sống trong rừng nhiệt đới
Orangutans live in the tropical rainforest.
